republic of palau

republic of palau

The Republic of Palau is an archipelago of many beautiful islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cộng hòa Palau một quốc đảo chủ quyền nằmphía tây trung tâm Thái Bình Dương, mối quan hệ liên kết tự do với Hoa Kỳ. Quốc gia này bao gồm khoảng 340 hòn đảo, nổi tiếng với hệ sinh thái biển phong phú nền văn hóa bản địa độc đáo.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Palau nổi tiếng với những bãi biển nguyên hệ sinh thái biển đa dạng.)
  • (Cộng hòa Palau giành được độc lập vào năm 1994 sau khi một phần của Lãnh thổ Ủy thác Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in association with the United States": Cụm từ này chỉ mối quan hệ liên kết tự do (Compact of Free Association), nơi Palau tự quản lý nội bộ nhưng dựa vào Hoa Kỳ về quốc phòng hỗ trợ tài chính.

    • The Republic of Palau maintains a special political relationship in association with the United States. (Cộng hòa Palau duy trì mối quan hệ chính trị đặc biệt liên kết với Hoa Kỳ.)
  • "western central Pacific Ocean": Vị trí địa của Palau, nằmphía tây trung tâm Thái Bình Dương, gần Philippines Indonesia.

    • The Republic of Palau is located in the western central Pacific Ocean, making it a strategic point for maritime activities. (Cộng hòa Palau nằmphía tây trung tâm Thái Bình Dương, khiến trở thành điểm chiến lược cho các hoạt động hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Palauan (tính từ): thuộc về Palau, người hoặc văn hóa Palau.

    • The Palauan language is spoken by the indigenous people of the Republic of Palau. (Tiếng Palau được người bản địa của Cộng hòa Palau sử dụng.)
  • Palau Islands (danh từ): tên gọi của quần đảo Palau trước khi trở thành quốc gia độc lập.

    • The Palau Islands were once part of the Spanish East Indies. (Quần đảo Palau từng một phần của Đông Ấn Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Palau (danh từ riêng): tên gọi tắt thông dụng của quốc gia này.

    • Palau is a popular destination for scuba diving. (Palau điểm đến phổ biến cho môn lặn biển.)
  • Belau (danh từ riêng): tên gọi trong tiếng bản địa Palauan.

    • Belau is the traditional name for the Republic of Palau. (Belau tên gọi truyền thống của Cộng hòa Palau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Republic of Palau" đây danh từ riêng chỉ quốc gia.

Thành ngữ liên quan
  • "The Rock Islands": Thành ngữ chỉ nhóm đảo đá vôi nổi tiếng của Palau, một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

    • The Rock Islands of the Republic of Palau are a UNESCO World Heritage Site. (Quần đảo Đá của Cộng hòa Palau Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
  • "Jellyfish Lake": Một hồ nước mặn độc đáo ở Palau, nơi hàng triệu con sứa không đốt.

    • Jellyfish Lake is one of the most famous attractions in the Republic of Palau. (Hồ Sứa một trong những điểm thu hút nổi tiếng nhấtCộng hòa Palau.)